So sánh xe Toyota 4 Runner SR5 2011 vs Nissan Juke 1.6 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3956
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
-
Chiều Rộng (mm)
1910
-
Chiều Cao (mm)
1816
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2789
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
176
-
Công suất cực đại (hp)
236
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
376
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Double wishbone
-
Hệ thống treo sau
4-link coil spring
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-