So sánh xe Toyota 86 2015 vs Volkswagen Scirocco 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1390
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
3
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4240
4256
Chiều Rộng (mm)
1775
1810
Chiều Cao (mm)
1285
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2578
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/45R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1262
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1700
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FA20
-
Công suất cực đại (kW)
147
118
Công suất cực đại (hp)
197 hp
160
Vòng tua tối đa (rpm)
7000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
205
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
6600
5800
Kiểu dáng động cơ
Boxer (H4)
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dẫn động cầu sau
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp và gián tiếp (D-4S)
Phun xăng trực tiếp (FSI)
Loại hộp số
AT
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Tốc độ tối đa (km/h)
210
218
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, 3 chấu, tích hợp lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Điều hòa
Tự động
Tự động Climatronic
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng (RCD/RNS tùy chọn)
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, AUX,
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm, cảnh báo thắt dây an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-