So sánh xe Toyota Alphard HEV 2.5 AT 2025 vs Kia Carnival Signature 2.2D 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
4
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AH40
KA4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
2487
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5010
5155
Chiều Rộng (mm)
1850
2010
Chiều Cao (mm)
1950
1775
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
3090
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1605
1740
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1625
1748
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.88
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2258
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
2770
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1139 - 4110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FXS I4
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
138
148
Công suất cực đại (hp)
185
199
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
233
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4500
1750-2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp/ D-4S
CRDi
Loại tăng áp
Không
Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
Vô cấp
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.59
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport, Smart
Loại Hybrid
HEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
180(134kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
270
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da màu nâu đỏ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số TFT 12.3"
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, vân gỗ, 3 chấu, có sưởi. Chỉnh điện 4 hướng
Bọc da, sưởi vô lăng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trị, sưởi, làm mát
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Chỉnh điện, sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương
Chỉnh điện có bệ đỡ chân, sưởi và làm mát ghế
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang hai bên
Có thể gập phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Cửa sổ trời đôi
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 14” + Màn hình giải trí hàng ghế sau 14"
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
15 loa JBL
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/wifi/HDMI/Smart
Bluetooth, Apple Car, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
8
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí
Dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
360
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎