So sánh xe Toyota Alphard HEV 2.5 AT 2025 vs Peugeot Traveller Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AH40
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Diesel
Dung tích động cơ
2487
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5010
-
Chiều Rộng (mm)
1850
-
Chiều Cao (mm)
1950
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1605
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1625
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.88
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2258
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2830
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FXS I4
-
Công suất cực đại (kW)
138
-
Công suất cực đại (hp)
185
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
233
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300-4500
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp/ D-4S
-
Loại tăng áp
Không
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
Vô cấp
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.59
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.44
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Loại Hybrid
HEV
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
180(134kW)
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
270
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson
-
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
In trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số TFT 12.3"
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, vân gỗ, 3 chấu, có sưởi. Chỉnh điện 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trị, sưởi, làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế thương gia chỉnh điện 8 hướng, có đệm chân chỉnh điện, bộ nhớ vị trí, massage và bàn xoay có gương
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang hai bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 14” + Màn hình giải trí hàng ghế sau 14"
-
Hệ thống loa
15 loa JBL
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/wifi/HDMI/Smart
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp, 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-