So sánh xe Toyota Avanza Premio 1.5 AT 2026 vs Mitsubishi Xforce Premium 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
GR1W
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4395
4390
Chiều Rộng (mm)
1730
1810
Chiều Cao (mm)
1700
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
222
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
5.2
Kích thước lốp/lazang
195/60R16
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1240

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-VE
1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW)
78 kW/6000 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
105
105Ps /6,000Rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
138
141Nm /4,000Rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Số tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
6.51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.9
8.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
5.58
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da giảm hấp thụ nhiệt
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Màn hình đa thông tin kỹ thuật số 8-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Da
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có thể trượt
-
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Màn hình cảm ứng 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
4 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Ghế lái
-
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎