So sánh xe Toyota Aygo 2011 vs Kia Cerato 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4530
Chiều Rộng (mm)
-
1775
Chiều Cao (mm)
-
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
-
205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW)
-
90
Công suất cực đại (hp)
-
122
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
154
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
MacPherson strut
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da công nghiệp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎