So sánh xe Toyota Aygo 2011 vs Renault Megane 2013

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
3
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4299
Chiều Rộng (mm)
-
1848
Chiều Cao (mm)
-
1435
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2640
Kích thước lốp/lazang
-
235/40 R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F4RT
Công suất cực đại (kW)
-
186
Công suất cực đại (hp)
-
250
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
245

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dạng thanh xoắn (Torsion beam)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Vải thể thao, tùy chọn da/Alcantara
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Thể thao, tùy chọn Recaro
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎