So sánh xe Toyota Camry 2.4 Hybrid 2009 vs Hyundai Verna 1.4 AT 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1399
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4280
Chiều Rộng (mm)
-
1695
Chiều Cao (mm)
-
1470
Kích thước lốp/lazang
-
175/70 R14

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Gamma 1.4L DOHC (G4FA)
Công suất cực đại (kW)
-
70
Công suất cực đại (hp)
-
94
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4700
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
-
Torsion beam axle
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Urethane, 3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ