So sánh xe Toyota Camry 3.0V 2005 vs Honda Accord 2.4 AT 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2002
Năm kết thúc thế hệ
-
2008
Mã thế hệ
-
CL7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2354
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
4665
Chiều Rộng (mm)
1795
1760
Chiều Cao (mm)
1495
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
K24A
Công suất cực đại (kW)
157
147
Công suất cực đại (hp)
210
197
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
289
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
V6
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun xăng điện tử đa điểm (PGM-FI)
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog với màn hình đa thông tin nhỏ
Vô lăng
-
Bọc da, 3 chấu, tích hợp nút điều khiển âm thanh
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập lưng 60/40
Điều hòa
-
Tự động
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎