So sánh xe Toyota Camry 3.5Q 2010 vs Lexus HS 250h 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
1
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2009
Năm kết thúc thế hệ
2011
2018
Mã thế hệ
-
ANF10
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
3456
2362
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4825
4700
Chiều Rộng (mm)
1820
1785
Chiều Cao (mm)
1470
1505
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
215/60 R17
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE, DOHC, VVT-i kép
-
Công suất cực đại (kW)
200
110
Công suất cực đại (hp)
272
147
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số
AT
Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
55
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
270 Nm
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Độc lập tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Vô lăng
4 chấu, bọc da và gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
CD 1 đĩa
8 inch
Hệ thống loa
6 loa
10 loa Lexus Premium Sound System
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, AUX
Bluetooth, AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎