So sánh xe Toyota Camry GL 2.4 AT 2005 vs Mitsubishi Lancer Gala GLX 1.6AT 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2001
-
Năm kết thúc thế hệ
2006
-
Mã thế hệ
XV30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Australia
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1584
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
4480
Chiều Rộng (mm)
1795
1695
Chiều Cao (mm)
1495
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2600

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
4G18
Công suất cực đại (kW)
117
78
Công suất cực đại (hp)
157
105
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh giằng kép
Độc lập, Đa liên kết (Multi-link) với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
Không (Radio/CD cơ bản)
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
1
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎