So sánh xe Toyota Camry GLX 2.4 2009 vs Mercedes Benz S class S450 4Matic 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
XV40
5
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2005
Năm kết thúc thế hệ
2011
2013
Mã thế hệ
-
W221
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4815
5209
Chiều Rộng (mm)
1820
1871
Chiều Cao (mm)
1480
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1604
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1606
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R17W
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2640
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
M273.922 V8
Công suất cực đại (kW)
117
-
Công suất cực đại (hp)
158
340
Vòng tua tối đa (rpm)
5700
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Phun gián tiếp đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.6
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Đa liên kết
Hệ thống treo sau
Độc lập, thanh giằng kép với thanh cân bằng
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-