So sánh xe Toyota Camry LE 2.4 2005 vs Samsung SM5 520i 2002

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2001
1998
Năm kết thúc thế hệ
2006
2005
Mã thế hệ
XV30
KPQ/A32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2362
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
4825
Chiều Rộng (mm)
1795
1775
Chiều Cao (mm)
1495
1415
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1510
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R15
205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1445
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AZ-FE
2.0L Nissan SR20DE I4
Công suất cực đại (kW)
117
-
Công suất cực đại (hp)
157
143
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
218
181
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
6000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
65
Tốc độ tối đa (km/h)
-
203

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-