So sánh xe Toyota Camry LE 2.4 2009 vs Kia Optima 2.4 AT Hybrid 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
TF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
2362
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4845
Chiều Rộng (mm)
-
1830
Chiều Cao (mm)
-
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2795
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
145

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Theta II GDI
Công suất cực đại (kW)
-
154
Công suất cực đại (hp)
-
206
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (Parallel Hybrid)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
40
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
205
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
206
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.4
Loại pin
-
Lithium-Polymer

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Đèn ban ngày
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 7inch
Hệ thống loa
-
6 loa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎