So sánh xe Toyota Camry LE 3.0 2005 vs Mitsubishi Grunder 2.4 AT 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
-
Năm bắt đầu thế hệ
2001
-
Năm kết thúc thế hệ
2006
-
Mã thế hệ
XV30
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2995
2378
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
-
Chiều Rộng (mm)
1795
-
Chiều Cao (mm)
1495
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R15
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1MZ-FE
-
Công suất cực đại (kW)
157
-
Công suất cực đại (hp)
210
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
289
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson Strut
-
Hệ thống treo sau
Độc lập MacPherson Strut
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
CD, AM/FM
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-