So sánh xe Toyota Camry XLE 2.5 2010 vs Toyota Camry SE 2.5 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
6
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2006
Năm kết thúc thế hệ
2011
2011
Mã thế hệ
XV40
XV40
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4806
4806
Chiều Rộng (mm)
1821
1821
Chiều Cao (mm)
1465
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2776
2776
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1575
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1565
1565
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1500
1500
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
1970

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2AR-FE
2AR-FE
Công suất cực đại (kW)
129
129
Công suất cực đại (hp)
179
179
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4100
4100
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
04 chấu, bọc da
04 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
CD
CD
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, AUX
AM/FM, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎