So sánh xe Toyota Camry XLE 2.5 AT 2020 vs Kia K5 GT-Line 2.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
5
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
XV70
DL3
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4905
Chiều Rộng (mm)
1840
1860
Chiều Cao (mm)
1445
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
-
Kích thước lốp/lazang
18inch
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1990
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
2.5 GDI (Theta-III)
Công suất cực đại (kW)
151
-
Công suất cực đại (hp)
203
191
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
249
246
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.4
Chế độ vận hành
-
Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch
Full LCD 12.3’’
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Da (Thể thao) chỉnh 4 hướng, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí, sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 6 hướng có sưởi và thông gió, chế độ ghế thư giãn
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40 có Sưởi và làm mát
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh panorama
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8 inch
Màn hình AVN 10.25’’
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cửa tự động lên/xuống 1 chạm & chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360 giám sát toàn cảnh SVM
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-