So sánh xe Toyota Camry XLE 2.5 AT 2020 vs Mazda 6 Deluxe 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
XV70
GJ1 / GL
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Mỹ
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2494
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4885
4865
Chiều Rộng (mm)
1840
1840
Chiều Cao (mm)
1445
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
2830
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.6
Kích thước lốp/lazang
18inch
225/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1470
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1920

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW)
151
114
Công suất cực đại (hp)
203
153
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
249
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
5000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
62
Chế độ vận hành
-
Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-LED projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nội thất bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Màn hình giải trí
DVD, màn hình cảm ứng 8 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
AUX,USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎