So sánh xe Toyota Corolla altis 1.8E AT 2021 vs Kia Soluto 1.4 AT Luxury 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1396
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4300
Chiều Rộng (mm)
1775
1700
Chiều Cao (mm)
1460
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.2
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
175/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
1040
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
1490
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
Kappa 1.4L MPI
Công suất cực đại (kW)
103
69.9
Công suất cực đại (hp)
138
94
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
132
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
43
Tốc độ tối đa (km/h)
185
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
4.6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa hướng
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
In trên kính hậu
Dạng cột
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✕︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
AVN 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-