So sánh xe Toyota Corolla altis 2021 vs Mercedes Benz A class 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4419
Chiều Rộng (mm)
1775
1796
Chiều Cao (mm)
1460
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2729
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
M260
Công suất cực đại (kW)
103
225
Công suất cực đại (hp)
138
306
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
CVT
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
185
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa hướng
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-