So sánh xe Toyota Corolla altis 2021 vs Mercedes Benz E class 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4923
Chiều Rộng (mm)
1775
1852
Chiều Cao (mm)
1460
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2939
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
Mâm xe 17 inch 10 chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1265
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
1670
2295
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
103
145
Công suất cực đại (hp)
138
197
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp 16V I4
Loại hộp số
CVT
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
185
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
8,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
11,79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
7,16
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa hướng
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Bảng đồng hồ dạng 2 ống
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập được
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
3 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
9
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎