So sánh xe Toyota Corolla altis 1.8E AT 2022 vs Mercedes Benz C class C180 AMG 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
W205
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4.620
4686
Chiều Rộng (mm)
1.775
1810
Chiều Cao (mm)
1.460
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1.520
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1.520
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
5.6
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
225/40 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1.265
1540
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.670
2055
Dung tích khoang hành lý (lít)
470
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i
M264 (không có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
103
115
Công suất cực đại (hp)
138
156
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5300-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1500-4000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
Hộp số tự động vô cấp
AT
Số lượng cấp số
-
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
185
223
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
7.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
9.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.2
6.49
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao Sport
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa hướng
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
In trên kính hậu
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎