So sánh xe Toyota Corolla altis 2014 vs Ford Focus 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
2010
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1596
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4534
Chiều Rộng (mm)
1760
1823
Chiều Cao (mm)
1465
1484
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
1544
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1170-1230
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1605
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE, 1.8L VVT-i
1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW)
103
92
Công suất cực đại (hp)
138
123
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
55
Tốc độ tối đa (km/h)
193
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Optitron
3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh
✕︎
✕︎
Vô lăng
4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Urethane
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không có
Không
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎