So sánh xe Toyota Corolla altis 2014 vs Kia K3 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
YD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4560
Chiều Rộng (mm)
1760
1780
Chiều Cao (mm)
1465
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1535
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.3
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1170-1230
1221
Trọng lượng toàn tải (kg)
1605
1760
Dung tích khoang hành lý (lít)
475
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Xăng, Nu 2.0L
Công suất cực đại (kW)
103
118
Công suất cực đại (hp)
138
159
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
173
194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Tốc độ tối đa (km/h)
193
205
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-
Chế độ vận hành
-
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Optitron
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Đơn
Màn hình giải trí
-
Có DVD
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
-
Chuẩn kết nối
-
AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-