So sánh xe Toyota Corolla altis 2.0V AT 2018 vs Kia Cerato 1.6 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
11
Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1987
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4620
4640
Chiều Rộng (mm)
1775
1800
Chiều Cao (mm)
1460
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,4
5.3
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1685
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (hp)
143
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
187
157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4850
Kiểu dáng động cơ
-
Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
Số tự động vô cấp
Sàn (Manual)
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.6
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4
Chế độ vận hành
Thể thao
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Macpherson với thanh cân bằng
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, bóng chiếu
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
In trên kính hậu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Đầu CD/Radio
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Điều chỉnh điện
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-