So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8G 2020 vs Mazda CX5 2.0 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4550
Chiều Rộng (mm)
1825
1840
Chiều Cao (mm)
1620
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/60R17
225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1565
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2025
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FE
Skyactiv-G 2.0L
Công suất cực đại (kW)
103 kW tại 6400 vòng/phút
114
Công suất cực đại (hp)
138
154
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
172
200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
Vô cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect)
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
USB, AUX, Bluetooth, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎