So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HV 2021 vs Mercedes Benz GLC 300 4Matic 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
X254
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Hybrid
Dung tích động cơ
1798
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4730
Chiều Rộng (mm)
1825
1935
Chiều Cao (mm)
1620
1640
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
M254 E20
Công suất cực đại (kW)
72 kW / 5200 vòng/phút
190kW/5800
Công suất cực đại (hp)
97
258/5800
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
-
2.0 EQ Boost
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
Vô cấp
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
EV Mode, Eco, Power
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
48V mild-hybrid xăng
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
72 mã lực
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163
-
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Da Nappa cao cấp
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Lưng ghế sau gập lại được
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có (điện)
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Tất cả
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Cam 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎