So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HV 2021 vs Nissan X trail 2.5 SV 4WD Premium 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
T32
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1798
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4640
Chiều Rộng (mm)
1825
1820
Chiều Cao (mm)
1620
1715
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1575
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
225/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1603
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2130
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
QR25
Công suất cực đại (kW)
72 kW / 5200 vòng/phút
126
Công suất cực đại (hp)
97
169
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
233
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Tự động vô cấp điện tử Xtronic-CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
60
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
EV Mode, Eco, Power
ECO
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
72 mã lực
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163
-
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Không trọng lực, chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có (điện)
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
6.5 inch sử dụng hệ điều hành Android
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
FM/AM/MP3/AUX-in/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360 độ
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-