So sánh xe Toyota Corolla Cross 1.8HV 2021 vs Subaru Forester 2.0i-S EyeSight 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
5
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
Thế hệ thứ 5 (SK)
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4640
Chiều Rộng (mm)
1825
1815
Chiều Cao (mm)
1620
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1560
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1550
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2ZR-FXE
FB20
Công suất cực đại (kW)
72 kW / 5200 vòng/phút
115 kW tại 6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
97
156
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
142
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4000
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Boxer 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
Lineartronic CVT
Số lượng cấp số
Vô cấp
Giả lập 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
EV Mode, Eco, Power
X-Mode (2 chế độ)
Loại Hybrid
Full Hybrid (HEV)
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
72 mã lực
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
163
-
Loại pin
Nickel-Metal Hydride (Ni-MH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 7 inch TFT
Analog kết hợp màn hình LCD 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Urethane
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có (điện)
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
-
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360 độ
-
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎