So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x2 AT 2020 vs Mitsubishi Pajero Sport 3.0G 4x4 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2015
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN160
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4785
Chiều Rộng (mm)
1855
1815
Chiều Cao (mm)
1835
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
1980
Trọng lượng toàn tải (kg)
2500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
V6 3.0L Mivec (6B31)
Công suất cực đại (kW)
122
-
Công suất cực đại (hp)
164
220
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Tỷ số nén động cơ
10.2
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
182
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Off-road mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng bóng chiếu
LED
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Tự động
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inches
Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-