So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2011 vs Kia Sorento GAT 2.4L 4WD 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2011
Năm kết thúc thế hệ
2017
2014
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4695
4685
Chiều Rộng (mm)
1840
1885
Chiều Cao (mm)
1850
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1621
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
184
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.440
Kích thước lốp/lazang
265/65R17
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1845
1780
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450
2410

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
DOHC, CVVT
Công suất cực đại (kW)
75
-
Công suất cực đại (hp)
158
172
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
226
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
3750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
72
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Kiểu đèn chiếu
HID
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
In trên kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ Optitron
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
gập 5:5
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, gập sang hai bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 dàn độc lập
Cửa sổ trời
Không có
Cửa số trời Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
-
Chuẩn kết nối
-
DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎