So sánh xe Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2020 vs Isuzu MU-X 3.0L 4x4 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN150
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4825
Chiều Rộng (mm)
1855
1860
Chiều Cao (mm)
1835
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.8
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2025
2120
Trọng lượng toàn tải (kg)
2620
2750

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC
Dầu 3.0 L
Công suất cực đại (kW)
122
130
Công suất cực đại (hp)
164
174
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1800-2800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
4JJ1-HI
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp
Tỷ số nén động cơ
10.2
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
175
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.1
7.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14
9.33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.4
6.14
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED dạng bóng chiếu
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inches
Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-