So sánh xe Toyota Fortuner 2.8V 4x4 AT 2020 vs Hyundai SantaFe Tiêu chuẩn 2.5L 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
AN150
TM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2755
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4785
Chiều Rộng (mm)
1855
1900
Chiều Cao (mm)
1835
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.7
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2105
1710
Trọng lượng toàn tải (kg)
2750
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
831/782 (5 chỗ / 7 chỗ)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp
SmartStream G2.5
Công suất cực đại (kW)
130
134
Công suất cực đại (hp)
174
180
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
450
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2400
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
8.92
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
12.07
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.2
7.09
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED dạng bóng chiếu
Bi-LED
Cụm đèn sau
LED
LED 3D
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da, màu nâu
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện
Da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Thể thao chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế gập 6:4
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inches
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
10 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Kêt nối AUX/USB/Bluetooth
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎