So sánh xe Toyota Fortuner SR5 2.7 AT 2010 vs Hyundai SantaFe MLX 2.2L 4WD 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ
-
2005
Năm kết thúc thế hệ
-
2012
Mã thế hệ
-
CM
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4675
Chiều Rộng (mm)
-
1890
Chiều Cao (mm)
-
1725
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
235/65R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2.2L CRDi eVGT (R-Engine)
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
-
197
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
435
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp áp suất cao
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp điều khiển cánh điện tử
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ, sưởi
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎