So sánh xe Toyota Fortuner TRD Sportivo 4x2 AT 2016 vs Chevrolet Trailblazer LT 2.5L 4x2 MT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2011
Năm kết thúc thế hệ
2017
2020
Mã thế hệ
-
RG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2499
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4746
4887
Chiều Rộng (mm)
1848
1902
Chiều Cao (mm)
1850
1848
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1588
Khoảng sáng gầm xe (mm)
240
219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
255/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1710 - 1770
1994
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
2.5 L Duramax I4 - T
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
158
161
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
76
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
Ăng ten in trên kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ, 2 tông màu đen/xám
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
-
Vô lăng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Trượt, Gập 60: 40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Cổng AUX, USB, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎