So sánh xe Toyota Fortuner TRD Sportivo 4x2 AT 2016 vs Hyundai SantaFe 2.2L 4WD 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2012
Năm kết thúc thế hệ
2017
2018
Mã thế hệ
-
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4746
4690
Chiều Rộng (mm)
1848
1880
Chiều Cao (mm)
1850
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
240
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
5.45
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1710 - 1770
1717
Trọng lượng toàn tải (kg)
2350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
R 2.2 CRDI
Công suất cực đại (kW)
118
145
Công suất cực đại (hp)
158
194
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
436
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
1800-2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
64
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
16.1
10.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Ăng ten in trên kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Trượt, Gập 60: 40
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
-
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Cổng AUX, USB, Bluetooth
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-