So sánh xe Toyota Fortuner TRD Sportivo 4x4 AT 2012 vs LandRover Range Rover Evoque Prestige 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
1999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4365
Chiều Rộng (mm)
-
2125
Chiều Cao (mm)
-
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2660
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
177
Công suất cực đại (hp)
-
240
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1750
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
217
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Multi-link
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da cao cấp Oxford
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình màu TFT 5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎