So sánh xe Toyota Hiace 2.7 2016 vs Ford Transit Tiêu chuẩn 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
thứ 8
Năm bắt đầu thế hệ
-
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
2025
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2694
2198
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
16
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5380
5998
Chiều Rộng (mm)
1880
2068
Chiều Cao (mm)
2285
2485
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1734
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1759
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
6.7
Kích thước lốp/lazang
195R15
215/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2705
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
Turbo Diesel 2.3L - TDCi
Công suất cực đại (kW)
111
126
Công suất cực đại (hp)
149
171
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
3200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
425
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
1400 - 2400
Kiểu dáng động cơ
4 xi lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
MT
Số sàn
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo độc lập dùng lò xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình 3.5"
Vô lăng
4 chấu, Urethane
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa
Chỉnh tay
chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
-
Màn hình TFT cảm ứng 8"
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Chỉnh điện cửa lái, còn lại chỉnh tay
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AUX/USB
AM/FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
3 điểm cho ghế trước, 2 điểm cho ghế sau
Dây đai an toàn 3 điểm cho ghế lái và hành khách phía trước, 2 điểm cho các ghế còn lại
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-