So sánh xe Toyota Hiace 2.7 2016 vs Suzuki Super Carry Van Blind Van 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
970
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
2
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5380
-
Chiều Rộng (mm)
1880
-
Chiều Cao (mm)
2285
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
195R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2705
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
111
-
Công suất cực đại (hp)
149
-
Vòng tua tối đa (rpm)
4800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
241
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
-
Kiểu dáng động cơ
4 xi lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử EFI
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng cột
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
4 chấu, Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện cửa lái, còn lại chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
AUX/USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho ghế trước, 2 điểm cho ghế sau
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-