So sánh xe Toyota Highlander XLE 3.5 AWD 2018 vs Volvo XC90 T6 Inscription 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4855
-
Chiều Rộng (mm)
1926
-
Chiều Cao (mm)
1730
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
203
-
Kích thước lốp/lazang
245/60R18
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FKS
-
Công suất cực đại (kW)
216
-
Công suất cực đại (hp)
295
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
357
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
-
Kiểu dáng động cơ
V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, bố trí ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
D-4S (Phun xăng điện tử kết hợp trực tiếp và đa điểm)
-
Loại hộp số
AT
-
Số lượng cấp số
8
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập tay đòn kép
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Đèn pha Halogen Projector
-
Cụm đèn sau
Đèn hậu LED
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch Entune Premium Audio
-
Hệ thống loa
6 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-