So sánh xe Toyota Hilux 2015 vs Ford Ranger 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2022
Mã thế hệ
-
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2494
2198
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5280
Chiều Rộng (mm)
-
1860
Chiều Cao (mm)
-
1830
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
-
255/70 R16 (mâm thép)
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2003
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
92
Công suất cực đại (hp)
-
125
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-1700
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, dọc
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình dot matrix
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Base
Ghế lái
-
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Không có
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
-
Chỉnh cơ
Chuẩn kết nối
-
AM/FM, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎