So sánh xe Toyota Hilux Trailhunter 2.8L 4x4 AT 2026 vs Ford Ranger Sport 2.0L 4x4 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
9
4
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN220, AN230
P703
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2755
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
Double Cabin
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5320
5362
Chiều Rộng (mm)
1885
1918
Chiều Cao (mm)
1815
1875
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
3270
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
312
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
265/60R18 mâm đúc
255/65 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2095
1958
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
3250

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GD-FTV turbo I4
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
150
125
Công suất cực đại (hp)
201
170
Vòng tua tối đa (rpm)
3000 - 3400
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
405
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2800
1750-2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt dọc
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Đường ống chung (động cơ diesel)
Loại tăng áp
Tăng áp turbo
Tăng áp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO/Normal/SPORT
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 12 inch
Màn hình 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu Da, chỉnh tay 4 hướng
Da Vinyl
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Cố định
Ghế băng gập được có tựa đầu
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
TFT cảm ứng 10 inch, SYNC 4A
Hệ thống loa
8
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/Smart Connect không dây
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
5
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn ELR 3 điểm tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-