So sánh xe Toyota Hilux Trailhunter 2.8L 4x4 AT 2026 vs Mitsubishi Triton Athlete 4WD AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
9
6
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN220, AN230
LC/MV
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2755
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
Double Cabin
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5320
5360
Chiều Rộng (mm)
1885
1930
Chiều Cao (mm)
1815
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3085
3130
Khoảng sáng gầm xe (mm)
312
228
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
265/60R18 mâm đúc
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2095
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1GD-FTV turbo I4
4N16 twin-turbo I4
Công suất cực đại (kW)
150
150
Công suất cực đại (hp)
201
204
Vòng tua tối đa (rpm)
3000 - 3400
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
470
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2800
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp turbo
Tăng áp
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
ECO/Normal/SPORT
7 chế độ địa hình

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Loại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da và Da lộn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 12 inch
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu Da, chỉnh tay 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Cố định
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✕︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt 4 cửa
-
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/Smart Connect không dây
kết nối Android Auto & Apple CarPlay​

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn ELR 3 điểm tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎