So sánh xe Toyota Innova 2018 vs Porsche Panamera 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2016
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN140
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2894
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4735
-
Chiều Rộng (mm)
1830
-
Chiều Cao (mm)
1795
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1540
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1540
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1725
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE
-
Công suất cực đại (kW)
102
-
Công suất cực đại (hp)
136
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
183
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh cân bằng
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lò xo trụ và thanh cân bằng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Dạng thường
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ cao cấp
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình TFT 4.2-inch
-
Vô lăng
3 chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, có tựa tay
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50 sang hai bên
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Màn hình giải trí
màn hình cảm ứng 7-inch
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho 7 vị trí, 2 điểm cho vị trí giữa hàng 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-