So sánh xe Toyota Innova 2.0V 2012 vs Chevrolet Vivant SE 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2004
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
AN40
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
4350
Chiều Rộng (mm)
1760
1755
Chiều Cao (mm)
1750
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1510
1476
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
1480
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
205/65 R15
195/60R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1306
Trọng lượng toàn tải (kg)
2130
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
DOHC 1.6L
Công suất cực đại (kW)
100
90
Công suất cực đại (hp)
134
120
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
182
178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, dọc
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.5
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Ăng ten thường
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da
3 chấu
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40, trượt
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
Đầu Cassette, radio
Hệ thống loa
4 loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD, Radio, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Camera
Không có
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-