So sánh xe Toyota Prado LC250 2.4L 2025 vs Hyundai Palisade Prestige 2.2 AT HTRAC 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
LC250
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2393
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
6
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4925
4995
Chiều Rộng (mm)
1980
1975
Chiều Cao (mm)
1935
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2900
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1664
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1668
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
203
Kích thước lốp/lazang
265/60R20
245/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2400
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
R2.2 CRDi
Công suất cực đại (kW)
267
147 kW / 3800 rpm
Công suất cực đại (hp)
326 hp
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430 Nm
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-3600
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (D-4ST)
-
Loại tăng áp
Turbocharger
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.3
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.7
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Đa địa hình (Multi-Terrain ), Các chế độ lái (Eco, Normal, Sport)
-
Loại Hybrid
-
-
Loại Động cơ điện
-
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
-
Loại pin
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✕︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, Sưởi, Làm mát
Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đôi Panorama
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa
14 loa
Infinity 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Có (tất cả các cửa)
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay không dây, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360 độ
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-