So sánh xe Toyota Prado VX 2.7L 2018 vs VinFast Lux SA 2.0 Base 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2019
Năm kết thúc thế hệ
2023
2022
Mã thế hệ
LC150
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2694
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4840
4940
Chiều Rộng (mm)
1885
1960
Chiều Cao (mm)
1845
1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2933
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
265/60 R18
255/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2145
2140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2TR-FE
Xăng 2.0L
Công suất cực đại (kW)
120
170 kW / 5000-6000 rpm
Công suất cực đại (hp)
164
228
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
246
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3900
1750-4500
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
85
Tốc độ tối đa (km/h)
160
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15.41
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.75
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép (Double Wishbone)
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Độc lập, đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED (chiếu xa/gần, ban ngày), tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh cơ 2 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập/trượt 1 chạm
-
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng điện 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
10.4 inch cảm ứng
Hệ thống loa
9 loa
8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
DVD, MP4/WMA, AM/FM, Bluetooth, USB/AUX
Bluetooth, Radio, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-