So sánh xe Toyota Sienna LE 2.7 2011 vs Daihatsu Citivan 1.6 MT 2002

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2672
1589
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3995
Chiều Rộng (mm)
-
1620
Chiều Cao (mm)
-
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
67
Công suất cực đại (hp)
-
90
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
125
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3200
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Giữa, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử (EFI)
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ