So sánh xe Toyota Sienna LE 3.5 2015 vs Thaco Meadow TB85S 29S 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3456
4980
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
8460
Chiều Rộng (mm)
-
2300
Chiều Cao (mm)
-
3100
Chiều dài cơ sở (mm)
-
4100
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1985
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
8.0
Kích thước lốp/lazang
-
245/70R19.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
7850
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
9985

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
WP5.200E41
Công suất cực đại (hp)
-
200
Vòng tua tối đa (rpm)
-
2100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
800
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1200 - 1700
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
140
Tốc độ tối đa (km/h)
-
105

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
2 bầu hơi, 2 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
4 bầu hơi, 4 giảm chấn thủy lực và thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống, dẫn động khí nén hai dòng

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎