So sánh xe Toyota Tundra 4.6 V8 4x4 AT 2011 vs Daewoo Labo 0.8 MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
796
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
3
Số cửa
4
2
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3195
Chiều Rộng (mm)
-
1395
Chiều Cao (mm)
-
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
-
1840
Kích thước lốp/lazang
-
155R12

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F8C
Công suất cực đại (kW)
-
31
Công suất cực đại (hp)
-
41
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
60
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo trụ
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ cơ
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ